配搭兒
phối đáp nhi
Hán Việt: phối đáp nhi · Pinyin: pèi dā ér
Tổng quan
vật phụ thêm: đồ phụ thêm
Nghĩa
Việt
- Cihui vật phụ thêm: đồ phụ thêm
- Cihui vật phụ thêm; đồ phụ thêm。幫助或陪襯主要事物的東西。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陪襯物。如:「配角通常是主角的配搭兒。」
Eng
- Cihui 配搭兒 èidar n. adjunct; supplement; accessory