配料器 pèi liào qì · phối liêu khí Hán Việt: phối liêu khí · Pinyin: pèi liào qì Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 料 (liêu) + 器 (khí)Pinyinpèi liào qìHán Việtphối liêu khíCấu tạo配 + 料 + 器 · phối + liêu + khí nghĩa thành phần: phối + liêu + khí