配方兒 phối phương nhi Hán Việt: phối phương nhi Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 方 (phương) + 兒 (nhi)Hán Việtphối phương nhiCấu tạo配 + 方 + 兒 · phối + phương + nhi nghĩa thành phần: phối + phương + nhi Nghĩa EngCihui 配方兒 èifāngr ►See pèifāng