配水閘 phối thủy áp Hán Việt: phối thủy áp Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 水 (thủy) + 閘 (áp)Hán Việtphối thủy ápCấu tạo配 + 水 + 閘 · phối + thủy + áp nghĩa thành phần: phối + thủy + áp Nghĩa EngCihui 配水閘 èishuǐzhá n. (water) distribution structure M:²dào