配油管 phối du quản Hán Việt: phối du quản Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 油 (du) + 管 (quản)Hán Việtphối du quảnCấu tạo配 + 油 + 管 · phối + du + quản nghĩa thành phần: phối + du + quản Nghĩa EngCihui 配油管 èiyóuguǎn n. oil distributing pipe M:²gēn