配液室 phối dịch thất Hán Việt: phối dịch thất Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 液 (dịch) + 室 (thất)Hán Việtphối dịch thấtCấu tạo配 + 液 + 室 · phối + dịch + thất nghĩa thành phần: phối + dịch + thất Nghĩa EngCihui 配液室 èiyèshì p.w. liquor room M:¹jiān