配甲坊

pèi jiǎ fāng phối giáp phường

Hán Việt: phối giáp phường · Pinyin: pèi jiǎ fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (giáp) + (phường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发配至甲坊服劳役。古代徒刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发配至甲坊服劳役。古代徒刑。