配電箱 pèi diàn xiāng · phối điện tương Hán Việt: phối điện tương · Pinyin: pèi diàn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 電 (điện) + 箱 (tương)Pinyinpèi diàn xiāngHán Việtphối điện tươngCấu tạo配 + 電 + 箱 · phối + điện + tương nghĩa thành phần: phối + điện + tương