配種率 phối chủng suất Hán Việt: phối chủng suất Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 種 (chủng) + 率 (suất)Hán Việtphối chủng suấtCấu tạo配 + 種 + 率 · phối + chủng + suất nghĩa thành phần: phối + chủng + suất Nghĩa EngCihui 配種率 èizhǒnglǜ n. breeding rate