配種員 phối chủng viên Hán Việt: phối chủng viên Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 種 (chủng) + 員 (viên)Hán Việtphối chủng viênCấu tạo配 + 種 + 員 · phối + chủng + viên nghĩa thành phần: phối + chủng + viên Nghĩa EngCihui 配種員 èizhǒngyuán n. animal breeder M:²wèi