配種站 phối chủng trạm Hán Việt: phối chủng trạm Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 種 (chủng) + 站 (trạm)Hán Việtphối chủng trạmCấu tạo配 + 種 + 站 · phối + chủng + trạm nghĩa thành phần: phối + chủng + trạm Nghĩa EngCihui 配種站 èizhǒngzhàn p.w. breeding station