配管工 phối quản công Hán Việt: phối quản công Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 管 (quản) + 工 (công)Hán Việtphối quản côngCấu tạo配 + 管 + 工 · phối + quản + công nghĩa thành phần: phối + quản + công Nghĩa EngCihui 配管工 èiguǎngōng n. plumber M:²wèijaJMdict plumber