配糖體
phối đường thể
Hán Việt: phối đường thể · Pinyin: pèi táng tǐ
Tổng quan
glicozit
Nghĩa
Việt
- Cihui glicozit
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 分解後可得到糖類化合物的統稱。將此項物質水解,可得一種非糖物質及一種或多種的糖類。
Eng
- Cihui 配糖體 èitángtǐ n. <chem.> glucoside
ja
- JMdict glycoside