配給制

phối cấp chế

Hán Việt: phối cấp chế

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (cấp) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 配給制 èijǐzhì n. ration system

ja

  • JMdict rationing|rationing system