配給品

phối cấp phẩm

Hán Việt: phối cấp phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (cấp) + (phẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依照規定量所分配的物品。如:「一般配給品大多是日常生活用品。」

Eng

  • Cihui 配給品 èijǐpǐn n. 1. rationed goods 2. rations