配給票 phối cấp phiếu Hán Việt: phối cấp phiếu Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 給 (cấp) + 票 (phiếu)Hán Việtphối cấp phiếuCấu tạo配 + 給 + 票 · phối + cấp + phiếu nghĩa thành phần: phối + cấp + phiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用來領購配給物品的票券。如:「領購配給品時,需使用配給票。」EngCihui 配給票 èijǐpiào n. ration ticket M:¹zhāng