配給品

phối cấp phẩm

Hán Việt: phối cấp phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (phối) + (cấp) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 配給品 èijǐpǐn n. 1. rationed goods 2. rations