配置了 pèi zhì liǎo · phối trí liễu Hán Việt: phối trí liễu · Pinyin: pèi zhì liǎo Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 置 (trí) + 了 (liễu)Pinyinpèi zhì liǎoHán Việtphối trí liễuCấu tạo配 + 置 + 了 · phối + trí + liễu nghĩa thành phần: phối + trí + liễu