配置好 pèi zhì hǎo · phối trí hảo Hán Việt: phối trí hảo · Pinyin: pèi zhì hǎo Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 置 (trí) + 好 (hảo)Pinyinpèi zhì hǎoHán Việtphối trí hảoCấu tạo配 + 置 + 好 · phối + trí + hảo nghĩa thành phần: phối + trí + hảo