配置有

pèi zhì yǒuphối trí hữu

Hán Việt: phối trí hữu · Pinyin: pèi zhì yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 配 (phối) + 置 (trí) + 有 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có bố trí

Đức

  • Handedict angeordnet sein

Từ liên quan

Gần nghĩa

配置品 · 配置 · 配置了 · 配置好 · 配置结构 · 配置能力 · 配置控制板