配色師 pèi sè shī · phối sắc sư Hán Việt: phối sắc sư · Pinyin: pèi sè shī Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 色 (sắc) + 師 (sư)Pinyinpèi sè shīHán Việtphối sắc sưCấu tạo配 + 色 + 師 · phối + sắc + sư nghĩa thành phần: phối + sắc + sư