配衡的 phối hành đích Hán Việt: phối hành đích Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 衡 (hành) + 的 (đích)Hán Việtphối hành đíchCấu tạo配 + 衡 + 的 · phối + hành + đích nghĩa thành phần: phối + hành + đích