配角兒 phối giác nhi Hán Việt: phối giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtphối giác nhiCấu tạo配 + 角 + 兒 · phối + giác + nhi nghĩa thành phần: phối + giác + nhi Nghĩa EngCihui 配角兒 èijuér ►See pèijué