配錯的 phối thác đích Hán Việt: phối thác đích Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 錯 (thác) + 的 (đích)Hán Việtphối thác đíchCấu tạo配 + 錯 + 的 · phối + thác + đích nghĩa thành phần: phối + thác + đích