配零件 phối linh kiện Hán Việt: phối linh kiện Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 零 (linh) + 件 (kiện)Hán Việtphối linh kiệnCấu tạo配 + 零 + 件 · phối + linh + kiện nghĩa thành phần: phối + linh + kiện Nghĩa EngCihui 配零件 èi língjiàn v.o. replace parts