配電器

pèi diàn qì phối điện khí

Hán Việt: phối điện khí · Pinyin: pèi diàn qì

Tổng quan

bộ phân phối (ô tô)

Cấu tạo: (phối) + (điện) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ phân phối (ô tô)

Eng

  • CC-CEDICT distributor (automobile)
  • Cihui distributor (automobile)

ja

  • JMdict power distribution unit