配電鼓 pèi diàn gǔ · phối điện cổ Hán Việt: phối điện cổ · Pinyin: pèi diàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 電 (điện) + 鼓 (cổ)Pinyinpèi diàn gǔHán Việtphối điện cổCấu tạo配 + 電 + 鼓 · phối + điện + cổ nghĩa thành phần: phối + điện + cổ