配音員 pèi yīn yuán · phối âm viên Hán Việt: phối âm viên · Pinyin: pèi yīn yuán Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 音 (âm) + 員 (viên)Pinyinpèi yīn yuánHán Việtphối âm viênCấu tạo配 + 音 + 員 · phối + âm + viên nghĩa thành phần: phối + âm + viên