配音棚

phối âm bằng

Hán Việt: phối âm bằng

Tổng quan

Cấu tạo: 配 (phối) + 音 (âm) + 棚 (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng lồng tiếng
  • Biên soạn p.w. dubbing studio/room M:⁴zuò/²jiān

Eng

  • Cihui 配音棚 èiyīnpéng p.w. dubbing studio/room M:⁴zuò/²jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

配音 · 配音影片 · 配音员 · 配音机