配音棚 phối âm bằng Hán Việt: phối âm bằng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 音 (âm) + 棚 (bằng)Hán Việtphối âm bằngCấu tạo配 + 音 + 棚 · phối + âm + bằng nghĩa thành phần: phối + âm + bằng Nghĩa EngCihui 配音棚 èiyīnpéng p.w. dubbing studio/room M:⁴zuò/²jiān