配鹽幽菽 pèi yán yōu shū · phối diêm u thục Hán Việt: phối diêm u thục · Pinyin: pèi yán yōu shū Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 鹽 (diêm) + 幽 (u) + 菽 (thục)Pinyinpèi yán yōu shūHán Việtphối diêm u thụcCấu tạo配 + 鹽 + 幽 + 菽 · phối + diêm + u + thục nghĩa thành phần: phối + diêm + u + thục