酒仓 tửu thương Hán Việt: tửu thương Tổng quan cửa hàng rượu vang Cấu tạo: 酒 (tửu) + 倉 (thương)Hán Việttửu thươngTừ loạidanhCấu tạo酒 + 倉 · tửu + thương nghĩa thành phần: tửu + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cửa hàng rượu Từ liên quan Gần nghĩa仓位 · 仓促 · 仓储 · 仓卒 · 仓容 · 仓山 · 仓库 · 仓庚