酒保兒

tửu bảo nhi

Hán Việt: tửu bảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (bảo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酒保兒 iǔbǎor ►See jiǔbǎo