酒十过

tửu thập quá

Hán Việt: tửu thập quá

Tổng quan

tửu thập quá (名數)見飲酒條。☸

Cấu tạo: (tửu) + (thập) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tửu thập quá (名數)見飲酒條。☸