酒友兒 tửu hữu nhi Hán Việt: tửu hữu nhi Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 友 (hữu) + 兒 (nhi)Hán Việttửu hữu nhiCấu tạo酒 + 友 + 兒 · tửu + hữu + nhi nghĩa thành phần: tửu + hữu + nhi Nghĩa EngCihui 酒友兒 iǔyǒur ►See jiǔyǒu