酒吧椅 jiǔbāyǐ · tửu ba y Hán Việt: tửu ba y · Pinyin: jiǔbāyǐ Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 吧 (ba) + 椅 (y)PinyinjiǔbāyǐHán Việttửu ba yCấu tạo酒 + 吧 + 椅 · tửu + ba + y nghĩa thành phần: tửu + ba + y Nghĩa EngCihui bar stool