酒囊飯包
tửu nang phạn bao
Hán Việt: tửu nang phạn bao · Pinyin: jiǔ náng fàn bāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讥讽无能的人,只会吃喝,不会做事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"酒囊饭袋"。
Hán Việt: tửu nang phạn bao · Pinyin: jiǔ náng fàn bāo