酒坊使 jiǔ fāng shǐ · tửu phường sử Hán Việt: tửu phường sử · Pinyin: jiǔ fāng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 坊 (phường) + 使 (sử)Pinyinjiǔ fāng shǐHán Việttửu phường sửCấu tạo酒 + 坊 + 使 · tửu + phường + sử nghĩa thành phần: tửu + phường + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋时酒官名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时酒官名。