酒家胡

jiǔ jiā hú tửu gia hồ

Hán Việt: tửu gia hồ · Pinyin: jiǔ jiā hú

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (gia) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指酒家当垆侍酒的胡姬◇亦泛指酒家侍者或卖酒妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指酒家当垆侍酒的胡姬◇亦泛指酒家侍者或卖酒妇女。