酒巴/吧 Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 巴 (ba) + / + 吧 (ba)Cấu tạo酒 + 巴 + / + 吧 Nghĩa ViệtBiên soạn 酒巴/吧 iǔbā p.w. bar (for alcoholic drinks)EngCihui 酒巴/吧 iǔbā p.w. bar (for alcoholic drinks) Từ liên quan Gần nghĩa酒巴间 · 酒巴/吧间