酒底子 tửu để tử Hán Việt: tửu để tử Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 底 (để) + 子 (tử)Hán Việttửu để tửCấu tạo酒 + 底 + 子 · tửu + để + tử nghĩa thành phần: tửu + để + tử Nghĩa EngCihui 酒底子 iǔdǐzi ►See jiǔdǐ