酒店業

jiǔ diàn yètửu điếm nghiệp

Hán Việt: tửu điếm nghiệp · Pinyin: jiǔ diàn yè

Tổng quan

ngành dịch vụ ăn uống

Cấu tạo: 酒 (tửu) + 店 (điếm) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng
  • Tần suất từ ngành dịch vụ ăn uống , ngành kinh doanh khách sạn và nhà hàng
  • Biên soạn 酒店業 iǔdiànyè n. restaurant/hotel business

Eng

  • Cihui the catering industry; the hotel and restaurant business
  • Tần suất từ 酒店業 iǔdiànyè n. restaurant/hotel business

Từ liên quan

Gần nghĩa

酒店 · 酒店經紀師