酒斾子 jiǔ pèi zi · tửu bái tử Hán Việt: tửu bái tử · Pinyin: jiǔ pèi zi Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 斾 (bái) + 子 (tử)Pinyinjiǔ pèi ziHán Việttửu bái tửCấu tạo酒 + 斾 + 子 · tửu + bái + tử nghĩa thành phần: tửu + bái + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即酒旗。Tân Hoa Tự Điển 1.即酒旗。