酒旗星 jiǔ qí xīng · tửu kì tinh Hán Việt: tửu kì tinh · Pinyin: jiǔ qí xīng Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 旗 (kì) + 星 (tinh)Pinyinjiǔ qí xīngHán Việttửu kì tinhCấu tạo酒 + 旗 + 星 · tửu + kì + tinh nghĩa thành phần: tửu + kì + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即酒星。旗,同"旗"。