酒氣噴噴 tửu khí phún phún Hán Việt: tửu khí phún phún Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 氣 (khí) + 噴 (phún) + 噴 (phún)Hán Việttửu khí phún phúnCấu tạo酒 + 氣 + 噴 + 噴 · tửu + khí + phún + phún nghĩa thành phần: tửu + khí + phún + phún Nghĩa EngCihui 酒氣噴噴 iǔqìpēnpēn f.e. smell heavily of liquor (of drunkards)