酒渣鼻

jiǔ zhā bí tửu tra tị

Hán Việt: tửu tra tị · Pinyin: jiǔ zhā bí

Tổng quan

bệnh hồng ban tím (tình trạng da liễu ở mặt và mũi) | mũi rượu

Cấu tạo: (tửu) + (tra) + (tị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh hồng ban tím (tình trạng da liễu ở mặt và mũi) | mũi rượu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。患者鼻部及其周圍出現鮮紅色斑點,再逐漸變成暗紅色,其上並有無數微血管分布,且形成結節及腫瘍,能從結節中擠出皮脂分泌物,可以四環黴素治療。也稱為「酒糟鼻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慢性皮肤病,病因不明,鼻子尖出现鲜红色斑点,逐渐变成暗红色,鼻部结缔组织增长,皮脂腺扩大,成小硬结,能挤出皮脂分泌物。也叫酒糟鼻。

Eng

  • CC-CEDICT rosacea (dermatological condition of the face and nose)|brandy nose
  • Cihui rosacea (dermatological condition of the face and nose); brandy nose