酒瓮饭囊 jiǔ wèng fàn náng·tửu úng phạn nang Hán Việt: tửu úng phạn nang · Pinyin: jiǔ wèng fàn náng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言酒囊饭袋。 Cấu tạo: 酒 (tửu) + 甕 (úng) + 飯 (phạn) + 囊 (nang)Pinyinjiǔ wèng fàn nángHán Việttửu úng phạn nangCấu tạo酒 + 甕 + 飯 + 囊 · tửu + úng + phạn + nang nghĩa thành phần: tửu + úng + phạn + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言酒囊饭袋。 Từ liên quan Gần nghĩa饭囊衣架 · 飯囊衣架 · 飯囊酒瓮 · 飯囊酒甕 · 酒瓮飯囊 · 饭囊酒甕 · 饭囊酒瓮 · 饭囊酒畒