酒精洗手液

jiǔ jīng xǐ shǒu yètửu tinh tẩy thủ dịch

Hán Việt: tửu tinh tẩy thủ dịch · Pinyin: jiǔ jīng xǐ shǒu yè

Tổng quan

nước rửa tay có cồn

Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 洗 (tẩy) + 手 (thủ) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước rửa tay cồn

Eng

  • Cihui alcohol-based hand sanitizer

Từ liên quan

Gần nghĩa

酒精性饮料 · 酒精比重计 · 酒精中毒 · 酒精性的 · 酒精饮料 · 酒精中毒症 · 酒精测定器 · 酒精稳定器