酒精比重计

tửu tinh bỉ trọng kế

Hán Việt: tửu tinh bỉ trọng kế

Tổng quan

ống đo rượu

Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỷ trọng kế cồn
  • Tần suất từ ống đo rượu
  • Biên soạn 酒精比重計 iǔjīng bǐzhòngjì n. spirit gauge

Eng

  • Cihui 酒精比重計 iǔjīng bǐzhòngjì n. spirit gauge
  • Tần suất từ 酒精比重計 iǔjīng bǐzhòngjì n. spirit gauge

Từ liên quan

Gần nghĩa

酒精性饮料 · 酒精洗手液 · 酒精中毒 · 酒精性的 · 酒精饮料 · 酒精中毒症 · 酒精测定器 · 酒精稳定器