酒精穩定器

jiǔ jīng wěn dìng qì tửu tinh ổn định khí

Hán Việt: tửu tinh ổn định khí · Pinyin: jiǔ jīng wěn dìng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (tinh) + (ổn) + (định) + (khí)