酒精準

tửu tinh chuẩn

Hán Việt: tửu tinh chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (tửu) + (tinh) + (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 酒精準 iǔjīngzhǔn n. (carpenter's) spirit level